ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiện lợi" (1件)
tiện lợi

日本語
形便利な
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
類語検索結果 "tiện lợi" (1件)
cửa hàng tiện lợi

日本語
名コンビニエンスストア
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
フレーズ検索結果 "tiện lợi" (6件)
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Phần mềm này rất tiện lợi.
このソフトウェアはとても便利だ。
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。
